| Tên sản phẩm: | Ammonium sulfate 99.9999 Suprapur® |
| CTHH: | (NH₄)₂SO₄ |
| Code: | 1012090050 |
| Cas: | 7783-20-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.9999 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng để điều chế các muối amoni khác, đặc biệt là Amoni persulfate. – Sử dụng để phân tích mạng cao su. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 3 ppm – Nitrat (NO₃) ≤ 10 ppm – Phốt phát (PO₄) ≤ 5 ppm – Ag (Bạc) ≤ 0,010 ppm – Al (Nhôm) ≤ 0,050 ppm – Ba (Barium) ≤ 0,050 ppm – Be (Beryllium) ≤ 0,010 ppm – Bi (Bismuth) ≤ 0,050 ppm – Ca (Canxi) ≤ 0,100 ppm – Cd (Cadmium) ≤ 0,005 ppm – Co (Coban) ≤ 0,005 ppm – Cr (Crom) ≤ 0,010 ppm – Cu (Đồng) ≤ 0,005 ppm – Fe (Sắt) ≤ 0,050 ppm – Ga (Gali) ≤ 0,050 ppm – In (Indium) ≤ 0,050 ppm – K (Kali) ≤ 0,100 ppm – Li (Liti) ≤ 0,050 ppm – Mg (Magiê) ≤ 0,010 ppm – Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm – Na (Natri) ≤ 0,100 ppm – Ni (Niken) ≤ 0,010 ppm – Pb (Chì) ≤ 0,005 ppm – Sr (Strontium) ≤ 0,010 ppm – Tl (Thallium) ≤ 0,005 ppm – Zn (Kẽm) ≤ 0,010 ppm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 132.14 g/mol – Hình thể: rắn, không màu, không mùi – Mật độ: 1,77 g / cm3 (20 °C) – Giá trị pH: 5 (100 g/l, H₂O) – Áp suất hơi: <1 Pa (25 °C) – Mật độ khối: 850 kg/m3 – Độ hòa tan: 754 – 764 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 50g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1012090050 | Chai nhựa 50g |
| 1012090500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.