| Tên sản phẩm: | Ammonium dihydrogen phosphate 99.99 Suprapur® |
| Tên khác: | Ammonium biphosphate, Ammonium phosphate monobasic, Primary ammonium phosphate, Monoammonium orthophosphate |
| CTHH: | (NH₄)H₂PO₄ |
| Code: | 1014400050 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.99 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích và chuẩn bị mẫu. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Dùng trong trong lĩnh vực quang học do tính chất lưỡng chiết của nó |
| Thành phần: |
– Nitrat (NO₃) ≤ 5 ppm – Sulfate (SO₄) ≤ 50 ppm – As (Asen) ≤ 0,2 ppm – Ba (Barium) ≤ 2,0 ppm – Ca (Canxi) ≤ 0,10 ppm – Cd (Cadmium) ≤ 0,010 ppm – Ce (Cerium) ≤ 0,01 ppm – Co (Coban) ≤ 0,010 ppm – Cr (Crom) ≤ 0,010 ppm – Cs (Caesium) ≤ 50 ppm – Cu (Đồng) ≤ 0,010 ppm – Fe (Sắt) ≤ 0,10 ppm – Hg (Thủy ngân) ≤ 0,05 ppm – K (Kali) ≤ 10 ppm – La (Lanthanum) ≤ 0,010 ppm – Li (Liti) ≤ 1,0 ppm – Mg (Magiê) ≤ 0,10 ppm – Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm – Na (Natri) ≤ 10 ppm – Ni (Niken) ≤ 0,010 ppm – Pb (Chì) ≤ 0,010 ppm – Rb (Rubidium) ≤ 10 ppm – Sm (Samarium) ≤ 0,010 ppm – Sr (Strontium) ≤ 0,10 ppm – Tl (Thallium) ≤ 0,01 ppm – Y (Yttri) ≤ 0,010 ppm – Yb (Ytterbium) ≤ 0,010 ppm – Zn (Kẽm) ≤ 0,010 ppm |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu – Khối lượng mol: 115.02 g/mol – Mật độ: 1,80 g / cm3 (20°C) – Điểm nóng chảy: 190°C – Giá trị pH: 3,8 – 4,4 (50 g/l, H₂O, 20°C) – Áp suất hơi: 0,066 hPa (125°C) – Mật độ lớn: 800 – 1100 kg/m3 – Độ hòa tan: 368 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 50g. |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.