| Tên sản phẩm: | 4,4′-Isopropylidenediphenol (Bisphenol A) |
| Tên khác: | Bisphenol A ; 2,2-Bis(4-hydroxyphenyl)propane |
| CTHH: | C15H16O2 |
| Code: | GRM2273-500G |
| CAS: | 80-05-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong sản xuất nhựa polycarbonate. – Sử dụng như một tiền chất để điều chế tetrabromobispheonl A, polysulfones và polyether ketone, là chất chống oxy hóa trong một số chất hóa dẻo. – Hoạt động như một chất ức chế trùng hợp trong poly vinyl clorua (PVC). |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể màu trắng – Khối lượng mol: 228.29 g/ mol – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL metanol – Phạm vi nóng chảy: 150 – 160 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |

Phèn đơn nhôm Sulfat Al2(SO4)3.18H2O 1310732
Axit Sunfuric H2SO4 95% 7664939 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.