| Tên sản phẩm: | [2-(2-Butoxyethoxy)ethyl] acetate for synthesis |
| Tên khác: | Butyl diglycol acetate, Acetic acid 2-(2-butoxyethoxy)ethyl ester, Diethylene glycol monobutyl ether acetate, Diethylene glycol butyl ether acetate |
| CTHH: | C₁₀H₂₀O₄ |
| Code: | 8210142500 |
| CAS: | 124-17-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong nghiên cứu, tổng hợp hóa hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng làm dung môi cho sơn và vecni trong ngành hóa chất, chất tẩy rửa gia dụng, hóa chất sản xuất bia và chế biến dệt may |
| Tính chất: |
– Dạng lỏng, không màu – Khối lượng mol: 204.26 g/mol – Độ pH: 3 – 4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Điểm nóng chảy: -32 °C – Điểm sôi / khoảng sôi: 244 – 250 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 0.98 g/cm3 (20 °C) – Tính tan trong nước: 64 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 2.5l |
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8210140100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8210141000 | Chai thủy tinh 1l |
| 8210142500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 8210149050 | Barrel PE/met 50l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.