| Trạng thái | chất rắn, màu trắng |
| Khối lượng riêng | 1.45 g/cm3 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 80°C |
| pH | 6.1 (50g/l, H₂O, 20°C) |
| Nhiệt độ phân hủy | >135°C |
| Mật độ | Khoảng 510kg/m³ |
| Bảo quản | Bảo quản từ +15°C đến+25°C. |
| Quy cách đóng gói | Chai nhựa 250g |
| Một số thành phần |
– Nồng độ: 99.5 – 102.0% – Chloride (Cl): ≤ 0.001% – Sulphate (SO₄): ≤ 0.001% – Kim loại nặng: ≤ 0.0005% – Ba (Barium): ≤ 0.001% – Ca (Calcium): ≤ 0.001% -Cu (Copper): ≤ 0.0005% |
| Ứng dụng |
Là hóa chất tinh khiết thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm như một muối làm chất xúc tác, làm nguồn magie trong các phản ứng sinh học,… |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1058190250 | Chai nhựa 250g |
| 1058191000 | Chai nhựa 1kg |
| 1058199050 | Thùng carton 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.