| Tên sản phẩm: | Boric acid for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| Tên gọi khác: | Orthoboric acid, Trihydroxidoboron |
| CTHH: | H₃BO₃ |
| Code: | 1001650500 |
| CAS: | 10043-35-3 |
| Hàm lượng: | 99.5 – 100.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được làm chất sát trùng,… – Dùng làm thành phần của tris borat đệm cho urê-polyacrylamide điện di mẫu RNA. |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết: 99.5 – 100.5 % – Chloride (Cl): ≤ 0.0003 % – Phosphate (PO₄): ≤ 0.0005 % – Sulfate (SO₄): ≤ 0.0005 % – Ca (Calcium): ≤ 0.002 % – Fe (Iron): ≤ 0.0001 % – Pb (Lead): ≤ 0.001 % |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 61.83 g/mol – Mật độ: 1,89 g/ cm3 (23 °C) – Giá trị pH: 3,8 – 4,8 (33 g/ l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi <1 Pa (25 °C) – Mật độ lớn: 400 – 600 kg/ m3 – Độ hòa tan: 49,2 g/ l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1001650100 | Chai nhựa 100g |
| 1001650500 | Chai nhựa 500g |
| 1001651000 | Chai nhựa 1kg |
| 1001655000 | Chai nhựa 5kg |
| 1001659012 | Thùng nhựa 12kg |
| 1001659025 | Thùng sợi 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.