| Tên sản phẩm: | Citric acid monohydrate, extra pure, SLR, granular 1kg Fisher |
| Tên gọi khác: | 2-Hydroxy-1,2,3-propanetricarboxylic acid monohydrate |
| CTHH: | C6H8O7·H2O |
| Code: | C/6160/60 |
| CAS: | 5949-29-1 |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong các phản ứng, thí nghiệm hóa học trong trường học, viện nghiên cứu,.. – Được sử dụng để điều chế Hexametylen triperoxide diamin – Được sử dụng để điều chỉnh độ pH – Dùng làm thành phần hoạt hóa trong sản xuất các mô kháng virus |
| Tính chất: |
– Dạng rắn màu trắng – Khối lượng mol: 210.15 g/mol – Điểm nóng chảy: 135°C – Độ pH: 1.8 |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| C/6160/53 | Chai nhựa 500g |
| C/6160/60 | Chai nhựa 1kg |
| C/6160/62 | Chai nhựa 2.5kg |
| C/6160/65 | Thùng nhựa 5kg |
| C/6160/70 | Thùng nhựa 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.