| Tên sản phẩm: | Calcium carbonate, for analysis |
| Tên khác: | Precipitated chalk; Aragonite; Agricultural limestone |
| CTHH: | C Ca O3 |
| Code: | C/1120/70 |
| CAS: | 471-34-1 |
| Hàm lượng: | > 95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong các phản ứng, thí nghiệm hóa học trong trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 100.09 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 825 °C / 1517 °F – Nhiệt độ phân hủy : 825 °C – pH: 7 – 9 ở 20°C – Tính tan: không tan trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Thùng nhựa 25kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| C/1120/50 | Lọ bột nhựa 250g |
| C/1120/53 | Lọ bột nhựa 500g |
| C/1120/60 | Lọ bột nhựa 1kg |
| C/1120/70 | Thùng nhựa 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.