| Tên sản phẩm: | Calcium Phosphate Dibasic |
| Tên khác: | Phosphoric Acid Calcium Salt.; Dicalcium Phosphate |
| CTHH: | CaHO4P |
| Code: | BP441-500 |
| CAS: | 7757-93-9 |
| Hàm lượng: | 30,0 đến 31,7% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng cho sắc ký cột của protein. |
| Thành phần khác: |
– Fluoride: tối đa 0,005%. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 0,003%. – Sulfat: tối đa 0,5%. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 136.056 g/mol – pH:7.5 – 8.5 6.0 – 7.4 (25 %) – Trọng lượng riêng: 2.310 – Độ hòa tan: không tan được trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Calcium Phosphate Dibasic 500g Bioreagents
0 ₫
Calcium Phosphate Dibasic , code BP441-500, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng, được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng cho sắc ký cột của protein. Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh 500g.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.