| Tên sản phẩm: | Meta phosphoric acid pieces for analysis Merck |
| Tên gọi khác: | Axit metaphosphoric, axit m-Phosphoric |
| Code: | 1005460500 |
| Mã HS: | 2809 20 00 |
| Tính chất: |
– Trạng thái: rắn, không màu. – Điểm sôi: 600°C (1013 hPa) – Tỉ trọng: 2,0 g/cm3 (20 °C) – Độ nóng chảy: 200 – 250 °C – giá trị pH: 2 (33 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: <0,001 hPa (20 °C) – Mật độ lớn: 1000 kg/m3 |
| Thông số: |
– Xét nghiệm (axitimetric, HPO₃): 40 – 50% – Xét nghiệm (axitimetric, NaPO₃): 50 – 60% – Nhận dạng: vượt qua thử nghiệm – Clorua (Cl): 10 ppm – Nitrate (NO₃): ≤ 5 ppm – Giảm chất (như H₃PO₃): 100 ppm – As (Asen): ≤ 1 ppm – Cd (Cadmium): ≤ 10 ppm – Co (Cobalt): ≤ 5 ppm – Cu (Đồng): ≤ 10 ppm – Fe (Sắt): ≤ 50 ppm – Mn (Mangan): ≤ 5 ppm – Ni (Niken): 10 ppm – Pb (Chì): 10 ppm – Zn (Kẽm): 10 ppm |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C. |
| Quy cách | Hộp kim loại 500 g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1005460100 | Hộp kim loại 100g |
| 1005460500 | Hộp kim loại 500 g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.