| Tên sản phẩm: | Pyridine-2,6-dicarboxylic acid for synthesis |
| Tên khác: | Dipicolinic acid |
| CTHH: | 2,6-(HOOC)₂C₅H₃N |
| Code: | 8006140100 |
| Cas: | 499-83-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 98,0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng để điều chế lanthanide ligated lighanide và kim loại chuyển tiếp cho sắc ký ion. – Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 167.12 g/mol – Nhiệt độ đánh lửa: 620 °C – Điểm nóng chảy: 248 – 255 °C – Giá trị pH: 2,0 (5 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi <0,01 hPa (20 °C) – Mật độ khối: 700 kg/m3 – Độ hòa tan: 5 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8006140100 | Chai nhựa 100g |
| 8006141000 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.