| Tên sản phẩm: | Tetrahydrofuran for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur |
| Tên khác: | THF, Tetramethylene oxide, Oxolane, Butylene oxide |
| CTHH: | C₄H₈O |
| Code: | 1097312500 |
| CAS: | 109-99-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.8 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Sử dụng làm dung môi trong các quá trình hình thành thuốc thử Grignard, steroid dược phẩm và trong điều chế thuốc thử cơ kim. – Được sử dụng cho HPLC, đo quang phổ và kiểm tra môi trường. |
| Thành phần: |
– Peroxide (dưới dạng H₂O₂) ≤ 0,005% – Al (nhôm) ≤ 0,00005% – B (Boron) ≤ 0,000002% – Ba (Bari) ≤ 0,00001% – Ca (Canxi) ≤ 0,00005% – Cd (Cadmium) ≤ 0,000005% – Co (Coban) ≤ 0,000002% – Cr (Crom) ≤ 0,000002% – Cu (Đồng) ≤ 0,000002% – Fe (Sắt) ≤ 0,00001% – Mg (Magie) ≤ 0,000002% – Mn (Mangan) ≤ 0,000002% – Ni (Niken) ≤ 0,000002% – Pb (Chì) ≤ 0,00001% – Sn (Thiếc) ≤ 0,00001% – Zn (Kẽm) ≤ 0,00001% – Dư lượng bay hơi ≤ 0,0005% – Nước ≤ 0,03% |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 72.11 g/ mol – Điểm sôi: 65 – 66 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,88 g/ cm3 (25 °C) – Giới hạn nổ: 1,5 – 12,4% (V) – Điểm chớp cháy: -21,2 °C – Điểm nóng chảy: -108,44 °C – Giá trị pH: 7 (H₂O) – Áp suất hóa hơi: 170 hPa (20,0 °C) |
| Bảo quản: | Từ +2°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 2.5L |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1097311000 | Chai thủy tinh 1l |
| 1097312500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 1097314000 | Chai thủy tinh 4l |
| 1097316010 | Thùng tối màu 10l |
| 1097316025 | Thùng tối màu 25l |
| 1097319190 | Thùng thép 190l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.