| Tên sản phẩm: | Ethyl acetate for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur |
| Tên khác: | Ethyl ethanoate, Acetic ester, Ethyl ester |
| CTHH: | C₄H₈O₂ |
| Code: | 1096231000 |
| Cas: | 141-78-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Sử dụng làm dung môi trong sắc ký cột và chiết dung môi. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 88.11 g/mol – Điểm sôi: 77 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,90 g/ cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 2,1 – 11,5% (V) – Điểm chớp cháy: -4 °C – Nhiệt độ bốc cháy: 460 °C – Điểm nóng chảy: -83 °C – Áp suất hóa hơi: 97 hPa (20 °C) – Độ hòa tan: 85,3 g/ l |
| Bảo quản: | Từ +2°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1096231000 | Chai nhựa 1l |
| 1096232500 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 1096232511 | Chai nhựa 2.5l |
| 1096234000 | Chai thủy tinh 4l |
| 1096235011 | Chai nhựa 5l |
| 1096236010 | Trống tối màu 10l |
| 1096236025 | Trống tối màu 25l |
| 1096239026 | Thùng nhựa 25l |
| 1096239181 | Thùng nhựa 180l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.