| Tên sản phẩm: | Spectromelt® B 10 di-Sodium tetraborate |
| Tên khác: | Borax |
| CTHH: | Na₂B₄O₇ |
| Code: | 1063045000 |
| CAS: | 1330-43-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Sử dụng trong các loại chất tẩy rửa, chất làm mềm nước, xà phòng, chất khử trùng và thuốc trừ sâu. – Dùng trong tổng hợp các hợp chất như axít boric hay các borat khác với nhiều ứng dụng. – Dùng trong các phòng thí nghiệm hóa sinh và hóa học để tạo ra các chất đệm, ví dụ như điện di trên gel polyacrylamide của DNA và RNA. |
| Một số thành phần khác: |
– Chloride (Cl) ≤ 50 ppm – Phosphate (PO₄) ≤ 20 ppm – Silicate (SiO₂) ≤ 100 ppm – Sulfate (SO₄) ≤ 50 ppm – Ag (Silver) ≤ 5 ppm – Al (Aluminium) ≤ 10 ppm – Ba (Barium) ≤ 5 ppm – Ca (Calcium) ≤ 10 ppm – Cd (Cadmium) ≤ 5 ppm – Co (Cobalt) ≤ 5 ppm – Cr (Chromium) ≤ 5 ppm – Cu (Copper) ≤ 5 ppm – Fe (Iron) ≤ 10 ppm – Ga (Gallium) ≤ 5 ppm – K (Potassium) ≤ 10 ppm – Mg (Magnesium) ≤ 5 ppm – Mn (Manganese) ≤ 5 ppm – Ni (Nickel) ≤ 5 ppm – Pb (Lead) ≤ 5 ppm – Sr (Strontium) ≤ 5 ppm – Zn (Zinc) ≤ 5 ppm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 201.21 g/mol – Dạng rắn, màu trắng – Điểm nóng chảy: 742 °C – Giá trị pH: 9,2 ở 25 g/l 20 °C – Tỷ trọng: 2,37 g/cm3 ở 20 °C – TÍnh tan trong nước: 25,6 g/l ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở + 5 °C đến + 30 C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 5kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
|---|---|
| 1063041000 | Chai nhựa 1kg |
| 1063045000 | Chai nhựa 5kg |

Phèn đơn nhôm Sulfat Al2(SO4)3.18H2O 1310732
Axit Sunfuric H2SO4 95% 7664939 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.