| Tên sản phẩm: | Sodium tungstate dihydrate, A.R |
| Tên khác: | Sodium tungstate dihydrate, A.R |
| CTHH: | N a2WO4.2H2O |
| Code: | GRM1082-100G |
| CAS: | 10213-10-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.00 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được dùng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu. – Là thuốc thử tạo dẫn xuất để xác định hydro peroxide bằng phương pháp fluorimetric. – Tổng hợp N -hydroxy-desferrioxamine B, một chất chuyển hóa của sản phẩm vi sinh desferrioxamine B. – Sử dụng trong việc điều chế dung dịch nước của vonfram oxit dihydrat. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,005% – Asen (As) ≤ 0,0005% – Chì (Pb) ≤ 0,001% – Sắt (Fe) ≤ 0,001% – Đồng (Cu) ≤ 0,001% – Các hợp chất nitơ (dưới dạng N) ≤ 0,001% – Sunfat (SO4) ≤ 0,01% – Chất không tan trong nước ≤ 0,01% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể không màu hoặc màu trắng đến hơi vàng – Khối lượng mol: 329.85 g/mol – Độ hòa tan: 100 mg hòa tan trong 1 mL nước – pH (2% trong nước ở 25 °C): 7.00 – 10:00 |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| GRM1082-100G | Chai nhựa 100g |
| GRM1082-500G | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.