| Tên sản phẩm: | Sodium sulfite anhydrous |
| Tên khác: | Disodium sulfite; Sulfurous acid, disodium salt (Crystalline/Powder/Certified ACS/Low Phosphate) |
| CTHH: | Na2O3S |
| Code: | BP355-500 |
| CAS: | 7757-83-7 |
| Hàm lượng: | ≥98,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| Thành phần khác: |
– Clorua: tối đa 0,02%. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 0,001%. – Vật chất không hòa tan: tối đa 0,005%. – Sắt (Fe): tối đa 0,001%. – Phosphate: tối đa 5ppm. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 126.037 g/mol – pH: 8.5-10 (5% trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: > 500 – 500 °C / 932 – 932 °F – Tỷ trọng : 2.630 – Tính tan: hòa tan một phần – Nhiệt độ phân hủy: > 500°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sodium sulfite anhydrous 500g Bioreagents
0 ₫
Sodium sulfite anhydrous, code BP355-500, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng ngà, được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh 500g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sodium sulfite anhydrous 500g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Dung dịch hiệu chuẩn TDS 12.41 g/L (ppt) HI7036L chai 500ml Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.01 mol/l Titrisol® Merck
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Độ Cứng Tổng: 0, 150, 350 và 520 mg/L CaCO3 HI96735-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.