| Tên sản phẩm: | Sodium sulfate anhydrous |
| Tên khác: | Disodium sulfate; Sulfuric acid, disodium salt (Granular/Powder/10-60 Mesh/Certified ACS/Low Nitrogen/USP/FCC/EP/BP) |
| CTHH: | Na2O4S |
| Code: | BP354-500 |
| CAS: | 7757-82-6 |
| Hàm lượng: | ≥99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| Thành phần khác: |
– Canxi (Ca): tối đa 0,01%. – Clorua: tối đa 0,001%. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 5ppm. – Vật chất không hòa tan: tối đa 0,01%. – Sắt (Fe): tối đa 0,001%. – Magiê (Mg): tối đa 0,005%. – Hợp chất nitơ: tối đa 5ppm. – Phốt phát: tối đa 0,001%. – Kali (K): tối đa 0,01% |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 142.036 g/mol – pH: 5 – 8 (50 g/l trong nước) (20°C) – Nhiệt độ nóng chảy: 884 – 888 °C / 1623.2 – 1630.4 °F – Tính tan: tan được trong nước – Nhiệt độ phân hủy: > 890°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sodium sulfate anhydrous 500g Bioreagents
0 ₫
Sodium sulfate anhydrous, code BP354-500, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng, được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh 500g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sodium sulfate anhydrous 500g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na₂-EDTA 2 H₂O) = 0.01 mol/l Titrisol®
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.01 mol/l Titrisol® Merck
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
0 ₫




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.