| Tên sản phẩm: | Silver sulfate GR for analysis ACS |
| CTHH: | Ag₂SO₄ |
| Code: | 1015091000 |
| CAS: | 10294-26-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.5 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,…. – Được dùng trong quá trình mạ bạc để thay thế bạc xianua. – Dùng trong y học vì có tính kháng khuẩn cao. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 10 ppm – Nitrat (NO₃) ≤ 10 ppm – Cu (đồng) ≤ 5 ppm – Fe (Sắt) ≤ 10 ppm – Pb (Chì) ≤ 10 ppm |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 311.8 g/mol – Mật độ: 5,45 g/ cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 655 °C – Giá trị pH: 5 – 6 (5 g/ l, H₂O, 25 °C) – Mật độ khối: 1200 kg/ m3 – Độ hòa tan: 8 g/ l |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ không hạn chế |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1015090025 | Chai nhựa 25g |
| 1015090100 | Chai nhựa 100g |
| 1015091000 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.