| Tên sản phẩm: | Pyruvic acid, sodium salt, 99+% |
| Tên khác: | Sodium pyruvate |
| CTHH: | C3H3NaO3 |
| Code: | 132151000 |
| CAS: | 113-24-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong nhiều thí nghiệm liên quan đến nuôi cấy tế bào để cung cấp nhiều năng lượng hơn, trong nghiên cứu dược phẩm, hóa sinh. |
| Thành phần khác: |
– Kim loại nặng: tối đa 10ppm – Clorua: tối đa 20ppm – Sulfate: tối đa 20ppm |
| Tính chất: |
– Dạng bột rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 110.04 g/mol – pH: 5.5-6.5 10% soln.(20°C) – Nhiệt độ nóng chảy: > 300 °C / > 572 °F – Độ hòa tan trong nước: 47 g/100 ml (20°C) |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 132150250 | Chai nhựa 25g |
| 132151000 | Chai nhựa 100g |
| 132155000 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.