| Tên sản phẩm: | Potassium sulfate for analysis emsure Merck Đức |
| Tên gọi khác: | Potassium pyrosulfate |
| Công thức hóa học: | K₂SO₄ |
| Code: | 1051531000 |
| Số Cas: | 7778-80-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong hóa học phân tích như là một tác nhân phân rã – được sử dụng trong phân bón, cung cấp cả kali và nguồn lưu huỳnh |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn – Màu sắc: Màu trắng – Khối lượng mol: 174.26 g/mol – Nhiệt độ sôi: 1689 °C (1013 hPa) – Mật độ: 2.66 g/cm3 (20 °C) – Nhiệt độ nóng chảy: 1069 °C – Độ pH: 5.5 – 8.5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối: 800 kg/m3 – Độ tan: 111 g/l |
| Bảo quản: | Từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Sảm phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1051530500 | Chai nhựa 500g |
| 1051531000 | Chai nhựa 1kg |
| 1051535000 | Chai nhựa 5kg |
| 1051539025 | Thùng sợi 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.