| Tên sản phẩm: | Methyl octanoate for synthesis |
| Tên gọi khác: | Methyl caprylate |
| CTHH: | C9H18O2 |
| Code: | 8149270100 |
| CAS: | 111-11-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Để tổng hợp, chất trung gian cho chất tẩy rửa axit caprylic chất nhũ hóa, chất làm ướt, chất ổn định, chất hóa dẻo nhựa, chất bôi trơn, hương liệu. |
| Tính chất: |
– Hình thể: chất lỏng, không màu – Khối lượng phân tử: 158,24 g/mol – Điểm sôi: 193 °C (1013 hPa) – Tỉ trọng: 0.877 g/cm3 (20 °C) – Điểm sáng: 82 °C – Độ nóng chảy: -40 °C – Áp suất hơi: 1,33 hPa (34,2 °C) – Độ hòa tan: 0,064 g/l – Độ hòa tan: Không hòa tan trong nước. |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100 ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code sản phẩm | Quy cách đóng gói |
| 8149270025 | Chai thủy tinh 25 ml |
| 8149270100 | Chai thủy tinh 100 ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.