| Tên sản phẩm: | Lithium pyruvate monohydrate |
| CTHH: | C3H3O2Li.H2O |
| Code: | GRM2285-10G |
| CAS: | 2922-61-4 |
| Hàm lượng: | 95.00 – 102.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: | – Nước (K.F.): <= 17,50% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể trắng hoặc kem – Khối lượng mol: 112.01 g/mol – Độ hòa tan: 10 mg hòa tan trong 10 mL nước |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 10g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.