| Tên sản phẩm: | L-Leucine |
| Tên khác: | L-2-Amino-4-methylpentanoic acid; L-Leu |
| CTHH: | C6H13NO2 |
| Code: | BP385-100 |
| CAS: | 61-90-5 |
| Hàm lượng: | 98.5 – 101% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng trong các hệ thống nuôi cấy mô cần phụ gia. |
| Thành phần khác: |
– Amoni tối đa: 0,02% . – Asen (As): tối đa 1ppm. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 10ppm. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 131.175 g/mol – pH: 5.5-6.5 – Nhiệt độ nóng chảy:286 – 288 °C / 546.8 – 550.4 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
L-Leucine 100g Bioreagents
0 ₫
L-Leucine, code BP385-100, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng, được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng trong các hệ thống nuôi cấy mô cần phụ gia. Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh 100g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “L-Leucine 100g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H₂SO₄) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Perchloric acid 70-72% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1000ml
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution for 1000 ml, c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Hydrofluoric acid 48% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur 1000ml
Các loại Acid và Bazo
Nitric acid 65% for analysis EMSURE® Reag. Ph Eur,ISO- 1000ml
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Acetic acid for 1000 ml, c(CH₃COOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titrisol®




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.