| Tên sản phẩm: | IRON(II) SULFATE HEPTAHYDRATE FOR ANALYS Merck Đức |
| Tên gọi khác: | Sắt(II) sulfate heptanhydrat |
| Công thức hóa học | FeSO4.7H2O |
| Code: | 1039455000 |
| Thông số kỹ thuật: |
– Trạng thái: Tinh thể – Màu sắc: Màu xanh – Khối lượng mol: 278.02 g/mol – Điểm nóng chảy: 60-64 °C – Khối lượng riêng: 1,895 g/cm3 ở 20 °C – Tính tan trong nước: 29.51 g/100 mL (25 °C) – pH: 3-4 |
| Quy cách đóng gói | Chai nhựa 5kg |
| Bảo quản | +15°C đến +25°C |
| Thành phần |
FeSO4.7H2O 99.5-100% Chloride (Cl) 0.0005 % Phốt phát (PO₄) 0,001% Kim loại nặng( như Pb) 0.005 % Ca (Calcium) 0.005 % Fe III (Sắt III) ≤ 0.02 % K (Potassium) ≤ 0.002 % Mg (Magnesium) ≤ 0.002 % Na (Sodium) ≤ 0.02 % |
| Ứng dụng | Được sử dụng trong y tế để điều trị chứng thiếu sắt, và cũng cho các ứng dụng công nghiệp |
IRON(II) SULFATE HEPTAHYDRATE FOR ANALYS Merck Đức
0 ₫
IRON(II) SULFATE HEPTAHYDRATE FOR ANALYS Merck Đức. Là tinh thể màu xanh, không mùi. Được sử dụng trong y tế để điều trị chứng thiếu sắt, và cũng cho các ứng dụng công nghiệp. Quy cách đóng gói: Chai nhựa 5kg




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.