| Tên sản phẩm: | Guanidine carbonate, 99+% |
| Tên khác: | Diguanidinium c; Bisguanidinium carbonate; Carbonic acid, compd. with guanidine (1:2) |
| CTHH: | CH5N3. 0.5H2CO3 |
| Code: | 120222500 |
| CAS: | 593-85-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm chất phản ứng để tổng hợp: Chất oxy hóa, guanidinium dinitramide (GDN), guanidinium cyclopropanecarboxylate. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 90.08 g/ mol – pH: 11,2 40 g/ l nước – Điểm nóng chảy: 267 – 270 °C/ 512.6 – 518 °F – Trọng lượng riêng/ Mật độ: 1,25 – Độ hòa tan: trong nước 450 g/ l (20 °C) – Nhiệt độ phân hủy: 197 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 120220010 | Chai nhựa 1kg |
| 120220051 | Thùng nhựa 5kg |
| 120222500 | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.