| Tên sản phẩm: | Gold Metal Leaves |
| Tên gọi khác: | colloidal, powder; flake, leaf; gold; colloidal; ci pigment metal 3; magnesium purple; c.i. pigment metal 3 |
| CTHH: | Au |
| Code: | G/0850/90 |
| CAS: | 7440-57-5 |
| Hàm lượng: | >95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 196.967 g/mol – Điểm nóng chảy: 1065 °C/ 1949 °F – Điểm sôi: 2800 °C/ 5072 °F – Tính tan trong nước: Không hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Thùng nhựa 25 lá |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.