| Tên sản phẩm: | Glycine, Certified AR for Analysis |
| Tên gọi khác: | glycine; aminoacetic acid; glycocoll; aminoethanoic acid; glycolixir; glycosthene; aciport; glicoamin; padil; hampshire glycine |
| CTHH: | C2H5NO2 |
| Code: | G/0800/60 |
| CAS: | 56-40-6 |
| Hàm lượng: | >95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng rộng rãi như một chất đệm cho nhiều ứng dụng miễn dịch học. – Sử dụng làm chất rửa giải trong sắc ký cột. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 75.07 g/mol – Điểm nóng chảy: 233 °C/ 451,4 °F – pH: 5,9-6,4 ở 20 °C 5% aq. độ phân giải – Tính tan trong nước: Hòa tan – Mật độ/ Trọng lượng riêng: 1.595 |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo thoáng mát. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| G/0800/48 | Chai nhựa 100g |
| G/0800/50 | Chai nhựa 250g |
| G/0800/60 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.