| Tên sản phẩm: | Ethylendiamintetraacetic acid magnesium dipotassium salt for analysis |
| Tên khác: | Ethylenediaminetetraacetic acid dipotassium magnesium salt, Ethylenedinitrilotetraacetic acid dipotassium magnesium salt |
| CTHH: | C₁₀H₁₂K₂MgN₂O₈*2 H₂O |
| Code: | 1084090100 |
| Hàm lượng: | ≥ 98 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Là một nguyên liệu thô và chất trung gian quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. – Sử dụng làm chất tạo chelat trên phạm vi pH rộng trong các hệ thống nước. |
| Thành phần: |
– Kim loại nặng (như Pb) ≤ 0,0010% – Fe (Sắt) ≤ 0,001% – Magiê tự do ≤ 0,01% – EDTA ≤ 0,05% – Nước: 7,5 – 9,5% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 426.76 g/mol – Giá trị pH: 6,0 – 9,0 (50 g/ l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối lượng lớn: 730 kg/ m3 – Độ hòa tan: 200 g/ l |
| Bảo quản: | Từ +2°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1084090100 | Chai nhựa 100g |
| 1084090250 | Chai nhựa 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.