| Tên sản phẩm: | ethyle2-amino-4-(4-bromophenyl)-3-thiophenecarboxylate, 97% |
| Tên khác: | ethyl 2-amino-4-4-bromophenyl thiophene-3-carboxylate; ethyl 2-amino-4-4-bromophenyl-3-thiophenecarboxylate; ethyl 2-amino-4-4-bromo-phenyl-thiophene-3-carboxylate; 2-amino-4-4-bromo-phenyl-thiophene-3-carboxylic acid ethyl ester; 2-amino-4-4-bromophenyl-thiophene-3-carboxylic acid ethyl ester; ethyl2-amino-4-4-bromophenyl-3-thiophenecarboxylate |
| CTHH: | C13H12BrNO2S |
| Code: | CC00243DA |
| CAS: | 306934-99-6 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu be – Trọng lượng phân tử: 326.21 g/ mol – Điểm nóng chảy: 120 – 122 °C/ 248 – 251.6 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC00243DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC00243EA | Chai thủy tinh 10g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.