| Tên sản phẩm: | 1-(1-Adamantyl)ethylamine hydrochloride |
| Tên khác: | rimantadine hydrochloride,flumadine,rimantadine hcl,meradane,1-1-adamantyl ethylamine hydrochloride,1-1-aminoethyl adamantane hydrochloride,alpha-methyl-1-adamantanemethylamine hydrochloride,1-adamantan-1-yl ethanamine hydrochloride |
| CTHH: | C12H22ClN |
| Code: | BTB12981EA |
| CAS: | 1501-84-4 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Trọng lượng phân tử: 215.77 g/ mol – Điểm nóng chảy: 300 °C/ 572 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB12981DA | Chai thủy tinh 1g |
| BTB12981EA | Chai thủy tinh 10g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.