| Tên sản phẩm: | di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous 99.99 Suprapur® |
| CTHH: | Na₂HPO₄ |
| Code: | 1065660100 |
| Cas: | 7558-79-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.99 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Trong phòng thí nghiệm hóa sinh, y học nó thường được dùng pha thành dung dịch đệm làm ổn dịnh pH của môi trường phân tích. – Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học và chuẩn bị mẫu. Sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 5 ppm – Sulfate (SO₄) ≤ 30 ppm – Tổng nitơ (N) ≤ 10 ppm – As (Asen) ≤ 0,1 ppm – Ba (Barium) ≤ 10,0 ppm – Ca (Canxi) ≤ 0,50 ppm – Cd (Cadmium) ≤ 0,010 ppm – Ce (Cerium) ≤ 0,010 ppm – Co (Coban) ≤ 0,010 ppm – Cr (Crom) ≤ 0,050 ppm – Cs (Caesium) 5 ppm – Cu (Đồng) ≤ 0,010 ppm – Eu (Europium) ≤ 0,010 ppm – Fe (Sắt) ≤ 0,05 ppm – Hg (Thủy ngân) ≤ 0,05 ppm – K (Kali) ≤ 2,0 ppm – La (Lanthanum) ≤ 0,010 ppm – Li (Liti) ≤ 1,0 ppm – Mg (Magiê) ≤ 0,10 ppm – Mn (Mangan) ≤ 0,010 ppm – Ni (Niken) ≤ 0,050 ppm – Pb (Chì) ≤ 0,010 ppm – Rb (Rubidium) ≤ 5,0 ppm – Sm (Samarium) ≤ 0,010 ppm – Sr (Strontium) ≤ 0,50 ppm – Tl (Thallium) ≤ 0,01 ppm – Y (Yttri) ≤ 0,010 ppm – Yb (Ytterbium) ≤ 0,010 ppm – Zn (Kẽm) ≤ 0,050 ppm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 141.96 g/mol – Hình thể: rắn, màu trắng, không mùi – Điểm nóng chảy: 250 °C (phân hủy) – Giá trị pH: 8,7 – 9,3 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 880 kg/m3 – Độ hòa tan: 77 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1065660100 | Chai nhựa 100g |
| 1065660500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.