| Tên sản phẩm: | Copper(II) nitrate trihydrate for analysis EMSURE® |
| Tên gọi khác: | Copper dinitrate trihydrate |
| CTHH: | Cu(NO₃)₂ * 3 H₂O |
| Code: | 1027531000 |
| CAS: | 10031-43-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 99,5% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Để chuyển đổi thành oxit đồng (II), làm chất xúc tác cho nhiều quá trình hóa học hữu cơ. – Sử dụng làm tiền chất đồng để tổng hợp phức hợp đồng (II) có chứa cơ sở Schiff tridentate (NNS). |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,0005% – Sulfate (SO₄) ≤ 0,005% – Ca (Canxi) ≤ 0,005% – Fe (sắt) ≤ 0,002% – K (Kali) ≤ 0,01% – Na (Natri) ≤ 0,01% – Ni (Niken) ≤ 0,001% – Pb (Chì) ≤ 0,001% – Zn (Kẽm) ≤ 0,001% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 241.60 g/mol – Hình thể: rắn, màu xanh – Mật độ: 2.05 g/cm3 (20 °C) – Nhiệt độ nóng chảy: 114 °C – Độ pH: 3 – 4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối: 1050 kg/m3 – Độ hòa tan: 2670 g/l |
| Bảo quản: | Từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1027530250 | Chai nhựa 250g |
| 1027531000 | Chai nhựa 1kg |
| 1027539025 | Thùng carton 25kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.