| Tên sản phẩm: | Copper(II) acetate monohydrate |
| Tên gọi khác: | Cupric acetate |
| CTHH: | (CH₃COO) ₂Cu * H₂O |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Code: | 1027109050 |
| Cas: | 6046-93-1 |
| Ứng dụng: |
– Ứng dụng làm các nguyên liệu sử dụng trong trong nghiên cứu và sản xuất. – Dùng làm thuốc thử vô cơ trong phòng thí nghiệm |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 199.65 g/mol – Hình thể: rắn, màu xanh lá cây – Điểm nóng chảy: 115 °C (sự phân hủy) – Tính tan: trong nước hòa tan 72g/l ở 20 độ C – pH: 5.2 – 5.5 (20 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Thành phần: |
– C₄H₆CuO₄ * H₂O: 99,0% – Chất không hòa tan trong nước: 0,1% – Giá trị pH (2%; nước): 5,2 – 5,5 – Clorua (Cl): 0,01% – Sulfate (SO₄): 0,2% – Fe (sắt): 0,005% – Zn (Kẽm): 0,01% |
| Bảo quản: | – Bảo quản ở nhiệt độ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | – Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Tên sản phẩm |
| 1027100500 | Chai nhựa 500g |
| 1027109050 | Thùng sợi 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.