| Tên sản phẩm: | Copper(I) iodide for synthesis |
| Tên khác: | Copper monoidide |
| CTHH: | CuI |
| Code: | 8183110100 |
| Cas: | 7681-65-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là chất xúc tác tối ưu cho phản ứng lập thể và phản ứng chọn lọc của silacyclopropanes với các hợp chất carbonyl. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xám – Khối lượng mol: 190.45 g/mol – Điểm sôi: 1290 °C (1013 hPa) – Mật độ: 5,62 g/cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 588 °C – Mật độ lớn: 1400 kg/m3 – Độ hòa tan: 0,08 g/l |
| Bảo quản | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.