| Tên sản phẩm: | Copper sulfate solution c(CuSO₄)=0.1 mol/l Titripur® |
| Code: | 1027841000 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong dung dịch Fehling và dung dịch Benedict để kiểm tra giảm lượng đường , làm giảm sunfat đồng (II) màu xanh hòa tan thành oxit đồng đỏ (I) không hòa tan. – Sử dụng trong thuốc thử Biuret để kiểm tra protein. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng, màu xanh – Mật độ: 1,02 g/ m3 (20 °C) – Giá trị pH: 4.2 (H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: | Từ +15°C đến +25°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1027841000 | Chai nhựa 1l |
| 1027841003 | Chai nhựa 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.