| Tên sản phẩm: | Chelidonic acid monohydrate, 96% |
| Tên gọi khác: | chelidonic acid monohydrate; compound xi* hydrate; 4-oxo-4h-pyran-2,6-dicarboxylic acid monohydrate; chelidonic acidmonohydrate; chelidonic acid 1-hydrate; 2,6-dicarboxy-4-oxo-4h-pyran monohydrate; 4-oxo-4h-pyran-2,6-dicarboxylic acid hydrate; 4h-pyran-2,6-dicarboxylicacid, 4-oxo-, hydrate 1:1 |
| CTHH: | C7H4O6·H2O |
| Code: | 154600250 |
| CAS: | 6003-94-7 |
| Hàm lượng: | 96% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu be – Khối lượng mol: 202.12 g/mol – Điểm nóng chảy: 265 °C/ 509 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 154600050 | Chai thủy tinh 5g |
| 154600250 | Chai nhựa 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.