| Tên sản phẩm: | Bathocuproinedisulfonic acid disodium salt GR for analysis |
| Tên khác: | 2,9-Dimethyl-4,7-diphenyl-1,10-phenanthroline, 2,9-Dimethyl-4,7-diphenyl-1,10-phenanthrolinedisulfonic acid disodiumsalt, 4,7-Diphenyl-1,10-phenanthrolinedisulfonic acid disodium salt |
| CTHH: | C₂₆H₁₈N₂Na₂O₆S₂ |
| Code: | 1245180005 |
| Cas: | 52698-84-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 90.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng như một chelator đồng cho thử nghiệm cụ thể trong cây giống Arabidopsis. – Được sử dụng như một chất ức chế sản xuất gốc tự do liên quan đến chuỗi điện tử để xét nghiệm superoxide disutase trong các tế bào. – Dùng trong phâm tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu xám đậm – Khối lượng mol: 564,55 g/mol – Điểm nóng chảy: 300 °C – Giá trị pH: 10 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 190 kg/m3 |
| Bảo quản: | Lưu trữ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 5g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1245180001 | Chai thủy tinh 1g |
| 1245180005 | Chai thủy tinh 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.