| Tên sản phẩm: | Ammonium sulfate for biochemistry |
| CTHH: | (NH₄)₂SO₄ |
| Code: | 1012119050 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong nghiên cứu, phân tích hóa sinh. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Để tinh chế protein bằng cách kết tủa. – Sử dụng để điều chế các muối amoni khác, đặc biệt là Amoni persulfate. – Là một thành phần của nhiều loại vắc-xin Hoa Kỳ |
| Tính chất |
– Khối lượng mol: 132.14 g/mol – Hình thể: rắn, không màu, không mùi – Mật độ: 1,77 g / cm3 (20 ° C) – Giá trị pH: 5 (100 g / l, H₂O) – Áp suất hơi: <1 Pa (25 ° C) – Mật độ khối: 850 kg / m3 – Độ hòa tan: 754 – 764 g / l |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,0005% – Nitrat (NO₃) ≤ 0,001% – Phốt phát (PO₄) 0,0005% – As (Asen) ≤ 0,0001% – Ca (Canxi) ≤ 0,001% – Cd (Cadmium) ≤ 0,0001% – Cu (đồng) ≤ 0,0001% – Fe (Sắt) ≤ 0,0002% – Pb (Chì) ≤ 0,0001% – Zn (Kẽm) ≤ 0,0001% – Chất không hòa tan ≤ 0,005% |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Thùng carton 50kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1012111000 | Chai nhựa 1kg |
| 1012115000 | Chai nhựa 5kg |
| 1012119050 | Thùng carton 50kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.