| Tên sản phẩm: | Ammonium monovanadate GR for analysis Reag. Ph Eur |
| Tên gọi khác: | Ammonium metavanadate, Ammonium vanadate |
| CTHH: | NH₄VO₃ |
| Code: | 1012260100 |
| CAS: | 7803-55-6 |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Là một chất trung gian quan trọng trong việc tinh chế vanadi. – Dùng trong phân tích chất trong phòng thí nghiệm. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,002% – Phốt phát (PO₄) ≤ 0,005% – Sulfate (SO₄) ≤ 0,01% – Fe (sắt) ≤ 0,003% – Pb (Chì) ≤ 0,003% |
| Tính chất: |
– Hình thể: răn, không màu, không mùi – Khối lượng mol: 116.97 g/mol – Mật độ: 2,3 g / cm3 (20 ° C) – Điểm nóng chảy: 200 ° C (phân hủy) – Giá trị pH: 7 (5,1 g / l, H₂O, 20 ° C) – Mật độ khối: 1000 kg / m3 – Độ hòa tan: 5,1 g / l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 1012260100 | Chai nhựa 100g |
| 1012260250 | Chai nhựa 250g |
| 1012261000 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.