| Tên sản phẩm: | Aluminium nitrate nonahydrate for analysis EMSURE® |
| CTHH: | Al(NO₃)₃ * 9 H₂O |
| Code: | 1010630500 |
| Cas: | 7784-27-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng như một nguyên liệu ban đầu để chuẩn bị LiCoO2 phủ AlF3. – Sử dụng để sản xuất alumina để chuẩn bị giấy cách điện , trong các bộ phận làm nóng ống tia catốt và trên các lớp lõi của máy biến áp. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,001% – Sulfate (SO₄) ≤ 0,005% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001% – Fe (sắt) ≤ 0,002% – K (Kali) ≤ 0,002% – Na (Natri) ≤ 0,005% – NH₄ (Amoni) ≤ 0,02% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu – Khối lượng mol: 375.13 g/mol – Mật độ: 1,72 g / cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 73 °C – Giá trị pH: 2.0 – 4.0 (50 g / l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 880 kg/m3 – Độ hòa tan: 41,9 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +5°C đến +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1010630500 | Chai nhựa 500g |
| 1010639050 | Thùng carton 50kg |

Xút lỏng NaOH 50% 


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.