| Tên sản phẩm: | Acid fuchsin, Hi-CertTM |
| Tên khác: | Fuchsin acid, Hi-CertTM |
| CTHH: | C20H17N3Na2O9S3 |
| Code: | GRM139-10G |
| CAS: | 3244-88-0 |
| Hàm lượng: | ~ 60% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng rộng rãi trong mô học, và là một trong những thuốc nhuộm được sử dụng trong vết ba màu của Masson. – Sử dụng để xác định vi khuẩn đang phát triển. |
| Thành phần: | – Mất khi sấy (ở 110 °C, 2 giờ.): <= 10,0% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể màu xanh đậm – Khối lượng mol: 585.54 g/mol – Độ hòa tan: 20 ppm trong nước axit hóa thu được dung dịch màu đỏ trong suốt – Chuyển đổi pH trực quan: pH 12 (đỏ) đến pH 14 (không màu) – Hấp thụ tối đa 1: 540 – 550nm (20 ppm trong nước axit hóa) – Hấp thụ tối đa 2: 283 – 293nm (20 ppm trong nước axit hóa) – Hấp thụ tối đa 3: 205 – 215nm (20 ppm trong nước axit hóa) – Độ hấp thụ mol 1: >= 50000 (20 ppm trong nước axit hóa ở mức 540 – 544nm) – Độ hấp thụ mol 2: >= 12000 (20 ppm trong nước axit hóa ở mức 283 – 293nm) – Độ hấp thụ mol 3: >= 40000 (20 ppm trong nước axit hóa ở 205 – 215nm) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 10g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.