| Tên sản phẩm: | 6-Piperidinopyridine-2-carbaldehyde, ≥97% |
| Tên khác: | 6-piperidin-1-yl picolinaldehyde; 6-piperidinopyridine-2-carbaldehyde; 6-piperidin-1-yl pyridine-2-carbaldehyde; 2-formyl-6-piperidin-1-yl pyridine; 6-piperidylpyridine-2-carbaldehyde; 2-pyridinecarboxaldehyde,6-1-piperidinyl; 2-pyridinecarboxaldehyde, 6-1-piperidinyl |
| CTHH: | C11H14N2O |
| Code: | CC38104DA |
| CAS: | 859850-71-8 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng, màu vàng nâu – Khối lượng mol: 190.246 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC38104CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38104DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.