| Tên sản phẩm: | 4-tert-Butylcatechol, 99% |
| Tên gọi khác: | 4-tert-butylcatechol; p-tert-butylcatechol; 4-tert-butylpyrocatechol; p-tert-butyl catechol; 4-tert-butyl benzene-1,2-diol; 4-t-butylpyrocatechol; p-tert-butylpyrocatechol; 4-t-butylcatechol; 1,2-benzenediol; 4-1,1-dimethylethyl; 4-tert-butylcatechin |
| CTHH: | C10H14O2 |
| Code: | 154351000 |
| CAS: | 98-29-3 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng rộng rãi như một chất ức chế trong quá trình trùng hợp butadien, styren, vinyl axetat và các monome phản ứng khác. – Được sử dụng như một chất tinh chế cho các chất xúc tác aminoformate. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 166.22 g/mol – Điểm nóng chảy: 53 – 56 °C/ 127,4 – 132,8 °F – Điểm sôi: 285 °C/ 545 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 129 °C/ 264,2 °F – Độ hòa tan: Hòa tan trong nước 0.2% (25°C) |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 154350025 | Trống nhựa 2.5kg |
| 154350100 | Trống nhựa 10kg |
| 154351000 | Chai nhựa 100g |
| 154355000 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.