| Tên sản phẩm: | 4-Aminohippuric acid, 99% |
| Tên gọi khác: | 4-aminohippuric acid; aminohippuric acid; p-aminohippuric acid; paha; glycine, n-4-aminobenzoyl; n-4-aminobenzoyl glycine; para-aminohippuric acid; aminohippurate; n-p-aminobenzoyl glycine |
| CTHH: | C9H10N2O3 |
| Code: | 153805000 |
| CAS: | 61-78-9 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng như dịch truyền để đo lưu lượng huyết tương. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xám nhạt – Khối lượng mol: 194.19 g/mol – pH: 3,0-3,5 20 g/ L aq.sol – Điểm nóng chảy: 198 – 202 °C/ 388,4 – 395,6 °F – Độ hòa tan: Hơi hòa tan trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 153800100 | Chai thủy tinh 10g |
| 153800250 | Chai nhựa 25g |
| 153801000 | Chai nhựa 100g |
| 153805000 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.