| Tên sản phẩm: | 3,5-Pyrazoledicarboxylic acid monohydrate, 97% |
| Tên khác: | Pyrazole-3,5-dicarboxylic acid monohydrate |
| CTHH: | C5H4N2O4 .H2O |
| Code: | 131750250 |
| CAS: | 303180-11-2 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ dùng trong các phòng thí nghiệm như sản xuất ester dimethyl axit 1H-pyrazole-3,5-dicarboxylic. |
| Thành phần khác: | – Nước: ≤11% |
| Tính chất: |
– Dạng bột rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 68.08 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 292 – 295 °C / 557.6 – 563 °F – Tính tan trong nước: không hòa tan được |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 131750250 | Chai thủy tinh 25g |
| 131750050 | Chai thủy tinh 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.