| Tên sản phẩm: | (2-Morpholinopyrid-4-yl)methylamine, 97% |
| Tên khác: | 2-morpholinopyrid-4-yl methylamine; 2-morpholin-4-yl pyridin-4-yl methanamine; 2-morpholin-4-ylpyridin-4-yl methylamine; 4-pyridinemethanamine,2-4-morpholinyl; 1-2-morpholin-4-yl pyridin-4-yl methanamine; 2-morpholin-4-ylpyridin-4-yl methanamine; 2-morpholinopyridin-4-yl methanamine; 2-morpholin-4-yl-4-pyridyl methylamine; 4-pyridinemethanamine, 2-4-morpholinyl |
| CTHH: | C10H15N3O |
| Code: | CC43113DA |
| CAS: | 864068-88-2 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng nhớt, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 193.25 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC43113CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC43113DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.