| Tên sản phẩm: | (2-Morpholinopyrid-4-yl)methanol, 97% |
| Tên khác: | 2-morpholinopyrid-4-yl methanol; 2-morpholin-4-yl pyridin-4-yl methanol; 2-morpholin-4-ylpyridin-4-yl methanol; 2-morpholinopyridin-4-yl methanol; 2-morpholin-4-yl-4-pyridyl methan-1-ol; n-4-hydroxymethylpyridin-2-yl morpholine; 4-hydroxymethyl-2-morpholin-4-yl pyridine |
| CTHH: | C10H14N2O2 |
| Code: | CC43109CB |
| CAS: | 556109-99-0 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 194.23 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC43109CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC43109DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.