| Tên sản phẩm: | (1S)-(+)-Camphorlactone-sulfonyloxaziridine for synthesis Singma Đức |
| Xuất xứ: | Sigma – Đức |
| Code: | 8145640001 |
| Công thức hóa học: | C₁₀H₁₃NO₅S |
| Thông số kĩ thuật: |
– Trạng thái: tinh thể – Màu sắc: màu vàng – Khối lượng mol: 259.27 g/mol – Điểm nóng chảy: 202 – 205 °C – Tính tan trong nước: không tan |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết: ≥ 98.0 % – Spec. rotation [α²0/D (c=1 in Aceton): +88.0 – +91.0 ° |
| Ứng dụng: | Được sử dụng làm hóa chất để tổng hợp. |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1g |
(1S)-(+)-Camphorlactone-sulfonyloxaziridine for synthesis Sigma Đức
0 ₫
(1S)-(+)-Camphorlactone-sulfonyloxaziridine for synthesis Sigma Đức. Là tinh thể màu vàng. Được sử dụng làm hóa chất tổng hợp. Quy cách: Chai thủy tinh 1g
Hãy là người đầu tiên nhận xét “(1S)-(+)-Camphorlactone-sulfonyloxaziridine for synthesis Sigma Đức” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Amoni thang trung, 0.0 và 6.0 mg/L HI96715-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Amoni Thang Cao, 0.0 và 25.0 mg/L HI96733-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Clo tổng, 0.00 và 1.00 mg/L HI96711-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.01 mol/l Titrisol® Merck
0 ₫




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.