| Tên sản phẩm: | Taurine for synthesis Sigma Đức |
| Xuất xứ: | Sigma – Đức |
| Code: | 8086161000 |
| Công thức hóa học: | H₂NCH₂CH₂SO₃H |
| Thông số kĩ thuật: |
– Trạng thái cơ bản: tinh thể – Màu sắc: không màu – Khối lượng mol: 125.15 g/mol – Điểm nóng chảy: 305 °C – Khối lượng riêng: 1.72 g/cm3 (20.1 °C) – Tính tan trong nước: 79 g/l |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết: ≥ 99.0 % |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm hóa chất tổng hợp |
| Bảo quản: | – Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách đóng gói: | – Chai nhựa 1kg |
Taurine for synthesis Sigma Đức
0 ₫
Taurine for synthesis Sigma Đức là tinh thể không màu. Được sử dụng làm hóa chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm. Quy cách: Chai nhựa 1kg
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Taurine for synthesis Sigma Đức ” Hủy
Sản phẩm tương tự
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 0.25 mol/l (0.25 N) Titripur®
Các loại Acid và Bazo
Perchloric acid 70-72% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur-1000ml
Các loại Acid và Bazo
Sulfuric acid for 1000 ml, c(H₂SO₄) = 0.005 mol/l (0.01 N) Titrisol®
Các loại Acid và Bazo
Sodium hydroxide solution c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) Titripur® Reag. Ph Eur,Reag. USP
Các loại Acid và Bazo
Hydrochloric acid for 1000 ml, c(HCl) = 1 mol/l (1 N) Titrisol® – Merck
Các loại Acid và Bazo
Các loại Acid và Bazo
Trichloroacetic acid for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur-250g




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.