|
Công thức hóa học |
C₁₀H₁₄NiO₄ |
|
Khối lượng phân tử |
256.91 g/mol |
|
Màu sắc |
Xanh lá cây |
|
Trạng thái |
Bột |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
230 °C |
|
Mật độ |
470 kg/m3 |
|
Độ hòa tan |
4.8 g/l |
|
Bảo quản |
Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
|
Quy cách đóng gói |
Chai thủy tinh 25g |
|
Độ tinh khiết |
≥ 98,0 %(m) |
|
Ứng dụng |
Hóa chất để tổng hợp |
Nickel(II) acetylacetonate for synthesis
0 ₫
Công thức hóa học: C₁₀H₁₄NiO₄ Tên gọi khác: Bis(acetylacetonato)nickel(II), Bis(2,4-pentanedionato) nickel(II) Trạng thái: Bột màu xanh lá cây Quy cách đóng gói: Chai thủy tinh 25g Ứng dụng: Hóa chất để tổng hợp




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.